menu_book
見出し語検索結果 "dạng viên nang" (1件)
日本語
名カプセル剤
Tôi uống thuốc dạng viên nang.
私はカプセル剤を飲む。
swap_horiz
類語検索結果 "dạng viên nang" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dạng viên nang" (1件)
Tôi uống thuốc dạng viên nang.
私はカプセル剤を飲む。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)